Ba mươi tám học sinh trong một lớp. Ba mươi sáu đứa đạt danh hiệu học sinh giỏi. Hai đứa còn lại xếp loại khá, và cha mẹ chúng đều là những doanh nhân thành đạt. Người đàn ông ngồi trước mặt tôi buồn, không phải vì con mình học kém, mà vì anh chợt nhận ra rằng cái danh hiệu mà bao nhiêu bậc cha mẹ vẫn hằng ao ước cho con mình đã trở nên rẻ mạt đến mức nào, và trong cái nghịch lý ấy, có một sự thật đau lòng về nền giáo dục mà chúng ta đang trao cho thế hệ sau.
Tôi ngồi trong quán cà phê quen thuộc buổi sáng, nhìn làn khói thuốc lá mỏng manh tan dần vào không khí ẩm ướt của một ngày mới, và bắt gặp ánh mắt thẩn thờ của người bạn già hơn mình vài tuổi đang ngồi đối diện. Gương mặt anh hằn sâu những vết nhăn của một người đàn ông đã đi qua hơn bốn mươi năm cuộc đời, và trong đôi mắt ấy, tôi đọc được một nỗi buồn rười rượi không tên, thứ nỗi buồn của những người cha đã dành trọn thanh xuân để lo toan cho gia đình, để rồi một ngày nhận ra rằng những gì mình hằng tin tưởng bấy lâu nay bỗng chốc trở nên mong manh như làn khói thuốc kia.
Tôi cất tiếng hỏi, nửa đùa nửa thật, rằng có phải vợ anh bỏ anh rồi chăng, bởi vì nếu đúng như vậy thì anh đã mở tiệc ăn mừng hai chục mâm ở Hải Xồm, chứ đâu có ngồi đây nhả khói thuốc với vẻ mặt như vừa mất đi cả gia tài. Anh cười nhạt, một nụ cười không hề chạm đến đáy mắt, và bảo rằng anh đang buồn vì chuyện học hành của hai đứa con. Tôi ngạc nhiên hỏi lại, phải chăng hai cháu học hành sa sút lắm, bởi vì tôi nhớ mang máng rằng năm nào hai đứa cũng đạt danh hiệu học sinh giỏi, thậm chí là xuất sắc với điểm số chín phẩy ba và chín phẩy sáu. Vậy thì có gì mà phải buồn, tôi tự hỏi, và có lẽ cũng là câu hỏi mà bất kỳ ai nghe qua câu chuyện này cũng sẽ thốt lên như một phản xạ tự nhiên của những người lớn lên trong một xã hội vẫn luôn lấy thành tích học tập làm thước đo duy nhất cho giá trị của một con người.
Nhưng anh lắc đầu, và rồi anh kể cho tôi nghe một câu chuyện mà tôi tin rằng sẽ còn ám ảnh tôi rất lâu về sau, bởi vì nó không chỉ là câu chuyện của riêng anh, mà còn là câu chuyện của cả một thế hệ phụ huynh đang ngày ngày vật lộn với những định kiến và áp lực vô hình của một nền giáo dục đã bị bóp méo bởi thứ gọi là bệnh thành tích. Anh nói với tôi rằng, trong lớp học của con anh, sĩ số có ba mươi tám học sinh, và trong số đó, ba mươi sáu đứa đạt danh hiệu học sinh giỏi toàn diện, chỉ còn lại đúng hai đứa xếp loại học sinh khá. Và điều khiến anh trăn trở không phải là việc con mình học giỏi, mà là việc cái danh hiệu học sinh giỏi kia đã trở nên rẻ mạt đến mức không còn mang chút ý nghĩa nào, bởi vì khi ai cũng giỏi, thì giỏi không còn là một ngoại lệ đáng tự hào nữa, mà chỉ là một tiêu chuẩn tối thiểu mà bất kỳ đứa trẻ nào cũng có thể đạt được nếu chịu ngồi đủ lâu trong lớp học và đủ nhiều buổi học thêm.

Tôi im lặng nghe anh nói, và trong lòng tôi chợt dấy lên một cảm giác xót xa cho những đứa trẻ ấy, những đứa trẻ đã bị tước đi tuổi thơ của mình để đổi lấy những tấm giấy khen mà chính chúng cũng không hiểu hết giá trị thật sự của nó. Anh kể tiếp, rằng trong buổi họp phụ huynh cuối năm, cô giáo đã nhắc nhở cha mẹ của hai đứa học sinh khá kia phải quan tâm đến con nhiều hơn để sang năm các cháu có thể đạt được danh hiệu học sinh giỏi, và một trong hai ông bố ấy đã đứng dậy, khiêm tốn cảm ơn cô giáo và nhà trường đã tạo điều kiện cho con mình, nhưng trên gương mặt ông ấy không hề có chút gì gọi là e ngại hay xấu hổ trước ba mươi sáu bậc phụ huynh còn lại, mà ngược lại, ông ấy còn cười một cách bí hiểm, như thể ông ấy biết một điều gì đó mà những người khác không biết.
Và quả thật, sau khi tìm hiểu, anh mới biết rằng hai ông bố của hai đứa học sinh khá kia đều là những doanh nhân rất thành đạt ở Vũng Tàu, mới ngoài bốn mươi tuổi nhưng đã sở hữu những cơ ngơi mà nhiều người phải mơ ước cả đời, một người là chủ của một chuỗi nhà hàng khách sạn có tiếng, còn người kia thì kinh doanh xăng dầu và tàu dịch vụ, và khi ra về, họ được tài xế đưa rước bằng những chiếc xe hơi sang trọng mà anh đoán chừng cũng phải tầm chục tỷ đồng. Nhưng điều khiến anh suy nghĩ nhiều nhất không phải là khối tài sản của họ, mà là cách họ nuôi dạy con cái, bởi vì hai đứa con của họ, dù chỉ xếp loại khá trong học tập, lại là những đứa trẻ có gương mặt sáng sủa, thông minh, khỏe mạnh và khôi ngô tuấn tú, và anh tin rằng với nền tảng giáo dục và sự tự tin mà chúng được thừa hưởng từ cha mẹ, chúng chắc chắn sẽ thành công trong tương lai, thậm chí còn thành công hơn cả những đứa trẻ được gọi là học sinh giỏi kia.
Anh nói với tôi rằng, ngoài việc học thêm tiếng Anh và chơi thể thao, cha mẹ của hai đứa trẻ ấy không cho chúng học thêm bất kỳ môn gì khác, và có lẽ chính vì vậy mà chúng chỉ đạt loại khá, nhưng đổi lại, chúng có thời gian để sống, để khám phá thế giới xung quanh, để phát triển những kỹ năng mà trường học không dạy, và trên hết, chúng có một tuổi thơ đúng nghĩa. Trong khi đó, nhìn lại hàng chục vị phụ huynh có con học sinh giỏi trong lớp, anh thấy phần lớn trong số họ là những người lao động, những nhân viên bình thường, thậm chí có người còn đang lo từng bữa ăn cho gia đình, và anh chợt nhận ra một nghịch lý đau lòng rằng những đứa trẻ được gọi là học sinh giỏi kia, dù có bảng điểm rực rỡ đến đâu, khi bước ra đời vẫn có thể phải vật lộn với cơm áo gạo tiền như cha mẹ chúng, bởi vì kiến thức trong sách vở không tự động chuyển hóa thành sự nghiệp, thành tiền bạc, thành một cuộc sống đủ đầy, và bởi vì thế giới thực tại vận hành theo những quy luật hoàn toàn khác với những quy luật được dạy trong nhà trường.

Anh kể cho tôi nghe về một lần anh dẫn con đi câu cá, và anh hỏi đứa con đang học giỏi Văn Sử Địa, được coi là trên thông thiên văn dưới tường địa lý, rằng trong một ngày, thủy triều lên xuống mấy lần, và đứa con của anh, với tất cả sự tự tin của một học sinh giỏi, đã trả lời rằng tám lần, và anh cảm thấy nghẹn đắng trong cuống họng, bởi vì câu trả lời ấy cho thấy một khoảng cách khổng lồ giữa những gì được dạy trong trường và những gì thực sự tồn tại trong cuộc sống, giữa lý thuyết và thực hành, giữa điểm số và sự hiểu biết thật sự. Anh tự hỏi, liệu những đứa trẻ ấy có thực sự hiểu được những gì chúng học, hay chỉ đơn thuần là học thuộc lòng để đối phó với các kỳ thi, và liệu cái danh hiệu học sinh giỏi kia có phải là một tấm huy chương danh dự hay chỉ là một nhãn mác được dán lên để thỏa mãn lòng tự ái của người lớn, trong khi những đứa trẻ thì ngơ ngác như những con búp bê được lập trình sẵn để làm hài lòng người lớn.
Tôi ngồi đó, nghe anh nói, và trong đầu tôi hiện lên hình ảnh của những đứa trẻ mà anh mô tả, những đứa trẻ với gương mặt ngơ ngáo vì thiếu ngủ, với thân hình quắp lại vì ngồi quá nhiều, với đôi mắt vô hồn vì không còn thời gian để chạy nhảy, tắm sông, để sống như những đứa trẻ thực sự, và tôi chợt hiểu rằng vấn đề không nằm ở những đứa trẻ, mà nằm ở chính chúng ta, những người lớn, những người đã tạo ra một hệ thống mà ở đó thành tích được đặt lên trên hạnh phúc, điểm số được đặt lên trên sự trưởng thành, và những tấm giấy khen được đặt lên trên nhân cách. Anh nói với tôi rằng anh không biết mình có nên tự hào vì đã nghèo mà con lại học giỏi hay không, bởi vì anh đã chứng kiến quá nhiều trường hợp học sinh giỏi mà ra đời vẫn nghèo, vẫn long đong, vẫn phải vật lộn từng ngày để kiếm sống, và anh bắt đầu đặt câu hỏi về giá trị thật sự của những tấm bằng khen, những danh hiệu, những lời khen ngợi mà xã hội dành cho những đứa trẻ ngoan ngoãn và chăm chỉ, nhưng lại quên đi rằng chính những đứa trẻ ấy cần được sống, được yêu thương, được tự do phát triển theo cách của riêng mình.
Câu chuyện của anh kết thúc trong tiếng thở dài và ánh mắt nhìn xa xăm về phía dòng xe cộ đang chen chúc ngoài kia, và tôi biết rằng trong lòng anh đang có một cuộc chiến giữa những gì anh được dạy để tin và những gì anh đang thực sự cảm nhận, giữa niềm tự hào của một người cha có con học giỏi và nỗi lo lắng của một người cha nhận ra rằng cái xã hội đang vận hành theo những quy luật mà ông không thể nào kiểm soát được, và có lẽ, trong sâu thẳm, anh đang tự hỏi liệu mình có đang vô tình đẩy con mình vào một cái bẫy mà chính mình cũng đã từng bị mắc kẹt, cái bẫy của những kỳ vọng, của những định kiến, của những tiêu chuẩn do người khác đặt ra, và của một nền giáo dục đã đánh mất đi mục đích cao cả nhất của nó, đó là giúp con người trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình, chứ không phải là phiên bản mà người khác muốn họ trở thành.
MENBACK
Nếu bạn lo lắng cho con cái mình khi sống trong thế giới của công nghệ và mạng xã hội, hãy đọc tiếp bài viết Khi trái tim trẻ thơ nhảy múa.







